Tên ở nhà cho bé bằng tiếng Anh

Xu hướng đặt tên ở nhà cho bé bằng tiếng Anh ngày càng phổ biến. Tưởng chừng như đơn giản nhưng việc này lại khiến cho nhiều cha mẹ phải đau đầu vì không biết làm thế nào để đặt tên cho con “hay – độc – lạ” nhưng vẫn ngô nghĩnh, đáng yêu, dễ […]

Đã cập nhật 12 tháng 3 năm 2022

Bởi Admin TOS

Tên ở nhà cho bé bằng tiếng Anh

Xu hướng đặt tên ở nhà cho bé bằng tiếng Anh ngày càng phổ biến. Tưởng chừng như đơn giản nhưng việc này lại khiến cho nhiều cha mẹ phải đau đầu vì không biết làm thế nào để đặt tên cho con “hay – độc – lạ” nhưng vẫn ngô nghĩnh, đáng yêu, dễ gọi và dễ nuôi. Dưới đây danh sách tên gọi ở nhà bằng tiếng Anh cho cả bé trai và bé gái ấn tượng nhất.

Tên ở nhà dành cho bé gái, bé trai bằng tiếng Anh với ý nghĩa sức mạnh, quyền lực

1. Alexandra  – “người trấn giữ”, “người bảo vệ”

2. Edith  – “sự thịnh vượng trong chiến tranh”

3. Hilda  – “chiến trường”

4. Louisa  – “chiến binh nổi tiếng”

5. Matilda  – “sự kiên cường trên chiến trường”

6. Bridget  – “sức mạnh, người nắm quyền lực”

7. Andrea – “mạnh mẽ, kiên cường”

8. Valerie – “sự mạnh mẽ, khỏe mạnh”

9. Andrew  – “hùng dũng, mạnh mẽ”

10. Alexander  – “người trấn giữ”, “người bảo vệ”

11. Arnold – “người trị vì chim đại bàng” (eagle ruler)

12. Brian – “sức mạnh, quyền lực”

13. Chad – “chiến trường, chiến binh”

14. Drake – “rồng”

15. Harold – “quân đội, tướng quân, người cai trị”

16. Harvey – “chiến binh xuất chúng” (battle worthy)

17. Leon – “chú sư tử”

18. Leonard – “chú sư tử dũng mãnh”

19. Louis – “chiến binh trứ danh” (tên Pháp dựa trên một từ gốc Đức cổ)

20. Marcus – dựa trên tên của thần chiến tranh Mars

21. Richard– “sự dũng mãnh”

22. Ryder – “chiến binh cưỡi ngựa, người truyền tin”

23. Charles – “quân đội, chiến binh”

24. Vincent – “chinh phục”

25. Walter – “người chỉ huy quân đội”

26. William – “mong muốn bảo vệ” (ghép 2 chữ “wil – mong muốn” và “helm – bảo vệ”)

Tên ở nhà cho bé bằng tiếng Anh thể hiện ý nghĩa “Hạnh phúc”, “may mắn”, “xinh đẹp”

27. Amanda – “được yêu thương, xứng đáng với tình yêu”

28. Beatrix – “hạnh phúc, được ban phước”

29. Helen – “mặt trời, người tỏa sáng”

30. Hilary – “vui vẻ”

31. Irene  – “hòa bình”

32. Gwen – “được ban phước”

33. Serena – “tĩnh lặng, thanh bình”

34. Victoria – “chiến thắng”

35. Vivian – “hoạt bát”

36. Alan – “sự hòa hợp”

37. Asher – “người được ban phước”

38. Benedict – “được ban phước”

39. Darius – “người sở hữu sự giàu có”

40. David – “người yêu dấu”

41. Felix – “hạnh phúc, may mắn”

42. Edgar – “giàu có, thịnh vượng”

43. Edric – “người trị vì gia sản” (fortune ruler)

44. Edward – “người giám hộ của cải” (guardian of riches)

45. Kenneth – “đẹp trai và mãnh liệt” (fair and fierce)

46. Paul – “bé nhỏ”, “nhúng nhường”

47. Victor – “chiến thắng”

Tên ở nhà tiếng Anh cho bé gắn với thiên nhiên, hoa cỏ, cây cối

48. Azure – “bầu trời xanh”

49. Esther – “ngôi sao” (có thể có gốc từ tên nữ thần Ishtar)

50. Iris – “hoa iris”, “cầu vồng”

51. Jasmine – “hoa nhài”

52. Layla – “màn đêm”

53. Roxana – “ánh sáng”, “bình minh”

54. Stella – “vì sao, tinh tú”

55. Sterling – “ngôi sao nhỏ”

56. Daisy – “hoa cúc dại”

57. Flora – “hoa, bông hoa, đóa hoa”

58. Lily – “hoa huệ tây”

59. Rosa – “đóa hồng”;

60. Rosabella – “đóa hồng xinh đẹp”;

61. Selena – “mặt trăng, nguyệt”

62. Violet – “hoa violet”, “màu tím”

63. Douglas – “dòng sông / suối đen”;

64. Dylan – “biển cả”,

65. Neil – “mây”, “nhà vô địch”, “đầy nhiệt huyết”

66. Samson – “đứa con của mặt trời”

67. Agatha – “tốt”

68. Agnes – “trong sáng”

69. Alma – “tử tế, tốt bụng”

70. Bianca / Blanche – “trắng, thánh thiện”

71. Cosima – “có quy phép, hài hòa, xinh đẹp”

72. Dilys – “chân thành, chân thật”

73. Ernesta – “chân thành, nghiêm túc”

74. Eulalia – “(người) nói chuyện ngọt ngào”

75. Glenda – “trong sạch, thánh thiện, tốt lành”

76. Guinevere – “trắng trẻo và mềm mại”

77. Halcyon – “bình tĩnh, bình tâm”

78. Jezebel – “trong trắng”

79. Keelin – “trong trắng và mảnh dẻ”

80. Laelia – “vui vẻ”

81. Latifah – “dịu dàng”, “vui vẻ”

82. Sophronia – “cẩn trọng”, “nhạy cảm”

83. Tryphena – “duyên dáng, thanh nhã, thanh tao, thanh tú”

84. Xenia – “hiếu khách”

85. Clement – “độ lượng, nhân từ”

86. Curtis – “lịch sự, nhã nhặn”

87. Dermot – “(người) không bao giờ đố ky”

88. Enoch – “tận tuy, tận tâm” “đầy kinh nghiệm”

89. Finn / Finnian / Fintan – “tốt, đẹp, trong trắng”

90. Gregory – “cảnh giác, thận trọng”

91. Hubert – “đầy nhiệt huyết”

92. Phelim – “luôn tốt”

93. Amabel / Amanda – “đáng yêu”

94. Amelinda – “xinh đẹp và đáng yêu”

95. Annabella – “xinh đẹp”

96. Aurelia – “tóc vàng óng”

97. Brenna – “mỹ nhân tóc đen”

98. Calliope – “khuôn mặt xinh đẹp”

99. Ceridwen – “đẹp như thơ tả”

100. Doris – “xinh đẹp”

Trên đây những gợi ý 100 tên ở nhà cho bé hay, ấn tượng và dễ nuôi mà chúng tôi đã tổng hợp được. Cha mẹ hãy dựa vào sở thích, tính cách hay đặc điểm của bé cũng như mong muốn của mình đối con để chọn ra tên một cái tên thích hợp nhất dành cho bé nhé!